Phép dịch "Laut" thành Tiếng Việt
âm, 音, âm thanh là các bản dịch hàng đầu của "Laut" thành Tiếng Việt.
Laut
noun
masculine
ngữ pháp
-
âm
nounSie vermittelt eine Bedeutung und stellt keine Laute dar.
Chúng có ý nghĩa nhưng không thể hiện âm thanh.
-
音
-
âm thanh
nounSie vermittelt eine Bedeutung und stellt keine Laute dar.
Chúng có ý nghĩa nhưng không thể hiện âm thanh.
-
音聲
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Laut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
laut
adjective
adposition
ngữ pháp
(...) nach zu urteilen [..]
-
theo
conjunctionLaut der Zeitung hat er Selbstmord begangen.
Theo báo chí thì anh ta đã tự sát.
-
nói lớn tiếng
Beim nächsten Mal versuchen Sie einfach es laut auszusprechen.
Lần sau, anh thử trước khi làm gì thì nói lớn tiếng lên.
Các cụm từ tương tự như "Laut" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đàn luýt
Thêm ví dụ
Thêm