Phép dịch "lager" thành Tiếng Việt
ổ đỡ trục, lớp, nền là các bản dịch hàng đầu của "lager" thành Tiếng Việt.
lager
verb
-
ổ đỡ trục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lager " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lager
noun
neuter
ngữ pháp
Pofe (Rheinisch) (umgangssprachlich) [..]
-
lớp
nounIn einer Abfalldeponie werden Abfälle zwischen Erdschichten gelagert.
Một khu phế thải rác là nơi mà rác được chôn ở giữa những lớp đất.
-
nền
noun -
chỗ ngủ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Nhà kho
- Ổ đỡ trục
Hình ảnh có "lager"
Các cụm từ tương tự như "lager" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cất
Thêm ví dụ
Thêm