Phép dịch "lager" thành Tiếng Việt

ổ đỡ trục, lớp, nền là các bản dịch hàng đầu của "lager" thành Tiếng Việt.

lager verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ổ đỡ trục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lager " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lager noun neuter ngữ pháp

Pofe (Rheinisch) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lớp

    noun

    In einer Abfalldeponie werden Abfälle zwischen Erdschichten gelagert.

    Một khu phế thải rác là nơi mà rác được chôn ở giữa những lớp đất.

  • nền

    noun
  • chỗ ngủ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Nhà kho
    • Ổ đỡ trục

Hình ảnh có "lager"

Các cụm từ tương tự như "lager" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lager" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch