Phép dịch "Lagerverwalter" thành Tiếng Việt

người giữ kho là bản dịch của "Lagerverwalter" thành Tiếng Việt.

Lagerverwalter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người giữ kho

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lagerverwalter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Lagerverwalter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch