Phép dịch "Lage" thành Tiếng Việt
tình hình, tình thế, vị trí là các bản dịch hàng đầu của "Lage" thành Tiếng Việt.
Lage
noun
feminine
ngữ pháp
Location (umgangssprachlich) [..]
-
tình hình
nounDann komm doch vorbei und wir entspannen die Lage etwas.
Sao anh không ghé qua một lát, rồi chúng ta nói chuyện về tình hình này.
-
tình thế
-
vị trí
nounAber wir konnten ihre genaue Lage nicht bestimmen.
Nhưng chúng tôi vẫn chưa xác định được vị trí chính xác của nó.
-
địa điểm
nounEs geht um die Lage dieser drei Bomben.
Mà là địa điểm của 3 trái bom đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lage
+
Thêm bản dịch
Thêm
"lage" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Lage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
địa điểm
-
có thể · nổi
-
vị trí, tình hình
Thêm ví dụ
Thêm