Phép dịch "laden" thành Tiếng Việt
tải, tải lên, cửa hàng là các bản dịch hàng đầu của "laden" thành Tiếng Việt.
runterladen (umgangssprachlich) [..]
-
tải
verbIch lade immer noch den Operationscode auf die Nanotech hoch.
Anh vẫn đang tải lên mã điều hành cho nanotech.
-
tải lên
Ich lade immer noch den Operationscode auf die Nanotech hoch.
Anh vẫn đang tải lên mã điều hành cho nanotech.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Verkaufsraum (fachsprachlich) [..]
-
cửa hàng
nounDann diese weinende Wand im Second-Hand-Laden in Chelsea.
Rồi một bức tường khóc lóc ở một cửa hàng tại Chelsea.
-
tiệm
nounOrt, besonders ein kleines Gebäude, in dem Waren und Dienstleistungen verkauft werden.
Dann zum Thai-Massage-Laden in der York, auf einen Blowjob.
Sau đó, tôi đi tiệm đấm bóp Thái ở đường York để được thổi kèn.
-
Cửa tiệm
-
hiệu
nounUnd was ist in dem Scheiß-Laden passiert?
Có chuyện gì ở hiệu may đó vậy?