Phép dịch "kurz" thành Tiếng Việt

ngắn, đoản, tí là các bản dịch hàng đầu của "kurz" thành Tiếng Việt.

kurz adjective adverb ngữ pháp

mini- (Wortbildungselement) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngắn

    adjective

    Ich schreibe Ihnen einen langen Brief, weil ich keine Zeit habe, einen kurzen zu schreiben.

    Tôi viết cho bạn một bức thư dài vì tôi không có thời gian để viết thư ngắn.

  • đoản

    adjective

    Wir schließen ihn kurz.

    Chúng ta sẽ làm đoản mạch nó

  • tí

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 短
    • thấp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kurz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kurz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kurz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch