Phép dịch "kurz" thành Tiếng Việt
ngắn, đoản, tí là các bản dịch hàng đầu của "kurz" thành Tiếng Việt.
kurz
adjective
adverb
ngữ pháp
mini- (Wortbildungselement) [..]
-
ngắn
adjectiveIch schreibe Ihnen einen langen Brief, weil ich keine Zeit habe, einen kurzen zu schreiben.
Tôi viết cho bạn một bức thư dài vì tôi không có thời gian để viết thư ngắn.
-
đoản
adjectiveWir schließen ihn kurz.
Chúng ta sẽ làm đoản mạch nó
-
tí
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 短
- thấp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kurz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kurz" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hồi nãy · gần đây · mới đây
-
gần đây
-
Đô thị nhỏ gọn
-
Bài toán đường đi ngắn nhất
Thêm ví dụ
Thêm