Phép dịch "Kurzform" thành Tiếng Việt

từ viết tắt, chữ viết tắt là các bản dịch hàng đầu của "Kurzform" thành Tiếng Việt.

Kurzform noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • từ viết tắt

  • chữ viết tắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kurzform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kurzform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch