Phép dịch "kurve" thành Tiếng Việt

cong, đường cong là các bản dịch hàng đầu của "kurve" thành Tiếng Việt.

kurve
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cong

    Man kann alle möglichen Kurven hernehmen und die zeigen alle nach oben.

    Chúng có thể vẽ mọi đường cong bạn muốn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kurve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kurve noun Noun feminine ngữ pháp

Schleife (eines Flusses)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đường cong

    in der Mathematik ein eindimensionales Objekt

    Man kann alle möglichen Kurven hernehmen und die zeigen alle nach oben.

    Chúng có thể vẽ mọi đường cong bạn muốn.

Hình ảnh có "kurve"

Thêm

Bản dịch "kurve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch