Phép dịch "kulinarisch" thành Tiếng Việt

nấu nướng là bản dịch của "kulinarisch" thành Tiếng Việt.

kulinarisch Adjective ngữ pháp

Beim Kochen benutzt, oder damit in Verbindung stehend.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nấu nướng

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kulinarisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kulinarisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch