Phép dịch "Kuhstall" thành Tiếng Việt
chuồng bò, ràn bò là các bản dịch hàng đầu của "Kuhstall" thành Tiếng Việt.
Kuhstall
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Stall für Kühe.
-
chuồng bò
Die Söhne des Mannes wurden lebenslang auf drei Kilometer Entfernung verbannt, in einen Kuhstall.
Những con trai của ông bị bắt sống cách xa làng 3 kilomet, trong một chuồng bò
-
ràn bò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kuhstall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kuhstall"
Thêm ví dụ
Thêm