Phép dịch "kreide" thành Tiếng Việt

kỷ creta, đá phấn, Kỷ Creta là các bản dịch hàng đầu của "kreide" thành Tiếng Việt.

kreide
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kỷ creta

  • đá phấn

    Was ist denn " Quecksilber, versetzt mit Kreide "?

    " Thủy ngân với đá phấn " là cái quái gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kreide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kreide noun proper Noun feminine ngữ pháp

Kreide (Geologie)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Kỷ Creta

    Kreide (Geologie)

  • lằn gạch

  • phấn

    noun

    Die Kreide blieb ihm im Hals stecken, und er hörte auf zu atmen.

    Viên phấn kẹt trong cổ họng của Tyson, và nó ngừng thở.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Đá phấn
    • điểm ghi bằng phấn

Hình ảnh có "kreide"

Thêm

Bản dịch "kreide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch