Phép dịch "Kreis" thành Tiếng Việt

vòng tròn, đường tròn, hình tròn là các bản dịch hàng đầu của "Kreis" thành Tiếng Việt.

Kreis noun masculine ngữ pháp

Kanton (schweiz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vòng tròn

    noun

    Und was, wenn er niemals den Kreis erreicht?

    Còn nếu cái bóng không bao giờ chạm đến vòng tròn?

  • đường tròn

    Wir sprachen über den Kreis, die Ellipse, die Parabel.

    Chúng ta đã nói về đường tròn, elip và parabol.

  • hình tròn

    Die von uns wahrgenommene Schleifenbewegung beruht auf dem Zusammenspiel zweier Kreise.

    Việc ta thấy chúng di chuyển theo hình tròn là do hiệu ứng kép giữa 2 vòng tròn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kreis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kreis"

Các cụm từ tương tự như "Kreis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kreis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch