Phép dịch "Kreisel" thành Tiếng Việt

đánh quay, Đánh quay là các bản dịch hàng đầu của "Kreisel" thành Tiếng Việt.

Kreisel noun masculine ngữ pháp

Kreisel (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đánh quay

  • Đánh quay

    starrer Körper, der um eine Achse rotiert

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kreisel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kreisel"

Thêm

Bản dịch "Kreisel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch