Phép dịch "kotzen" thành Tiếng Việt

thổ, ối, nôn mửa là các bản dịch hàng đầu của "kotzen" thành Tiếng Việt.

kotzen verb ngữ pháp

über die Zunge scheißen (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thổ

    verb
  • ối

  • nôn mửa

    Hoffentlich kotzt du bald, dann redest du nicht mehr so viel.

    Sắp nôn mửa không thể lắm lời nữa nên tranh thủ phải không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nôn
    • mửa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kotzen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kotzen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Bãi nôn · mửa · nôn
Thêm

Bản dịch "kotzen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch