Phép dịch "Kotze" thành Tiếng Việt
Bãi nôn, mửa, nôn là các bản dịch hàng đầu của "Kotze" thành Tiếng Việt.
Kotze
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Kotze (derb) [..]
-
Bãi nôn
-
mửa
verbMageninhalt, der durch den Mund wieder hochgewürgt wurde.
Du hast am Samstag nach drei Weinschorlen gekotzt.
Cậu ói mửa khi mới uống 3 ly rượu pha tuần trước còn gì.
-
nôn
Mageninhalt, der durch den Mund wieder hochgewürgt wurde.
Das hängt davon ab, wie viel Kotze du bei der Hochzeit haben willst.
Cái đó còn tùy vào số lượng bãi nôn mà cô muốn trong đám cưới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kotze " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kotze
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"kotze" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kotze trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Kotze"
Các cụm từ tương tự như "Kotze" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mửa · nôn · nôn mửa · thổ · ối
Thêm ví dụ
Thêm