Phép dịch "krabbeln" thành Tiếng Việt

bò, trườn là các bản dịch hàng đầu của "krabbeln" thành Tiếng Việt.

krabbeln verb ngữ pháp

krauchen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • verb

    Tom lernt erst noch das Krabbeln.

    Tom mới đang tập thôi.

  • trườn

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krabbeln " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "krabbeln"

Thêm

Bản dịch "krabbeln" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch