Phép dịch "korrupt" thành Tiếng Việt

tham nhũng là bản dịch của "korrupt" thành Tiếng Việt.

korrupt adjective ngữ pháp

käuflich (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tham nhũng

    Man feiert Popstars und ignoriert stattdessen korrupte Politiker.

    Anh tán dương một ngôi sao nhạc pop, nhưng lờ đi những nhà chính trị tham nhũng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " korrupt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "korrupt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch