Phép dịch "Korsar" thành Tiếng Việt

kẻ cướp biển, hải tặc, thủy tặc là các bản dịch hàng đầu của "Korsar" thành Tiếng Việt.

Korsar noun Noun masculine ngữ pháp

Filibuster (histor.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kẻ cướp biển

    noun
  • hải tặc

    noun
  • thủy tặc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Korsar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Korsar"

Thêm

Bản dịch "Korsar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch