Phép dịch "Korund" thành Tiếng Việt

Corundum, corundum là các bản dịch hàng đầu của "Korund" thành Tiếng Việt.

Korund noun masculine ngữ pháp

sehr hartes Mineral, das als Schleifmittel od. Schmuckstein verwendet wird

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Corundum

    Mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Korund " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

korund
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • corundum

Thêm

Bản dịch "Korund" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch