Phép dịch "Kleinbuchstabe" thành Tiếng Việt

chữ nhỏ là bản dịch của "Kleinbuchstabe" thành Tiếng Việt.

Kleinbuchstabe noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chữ nhỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kleinbuchstabe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kleinbuchstabe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch