Phép dịch "kernel" thành Tiếng Việt
nhân, hạt nhân, nhân là các bản dịch hàng đầu của "kernel" thành Tiếng Việt.
kernel
-
nhân
nounEinen neuen Linux-Kernel in das Bootmenü einfügen
Thêm hạt nhân Linux mới vào trình đơn khởi động
-
hạt nhân
adjective nounEinen neuen Linux-Kernel in das Bootmenü einfügen
Thêm hạt nhân Linux mới vào trình đơn khởi động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kernel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kernel
-
nhân
nounEinen neuen Linux-Kernel in das Bootmenü einfügen
Thêm hạt nhân Linux mới vào trình đơn khởi động
-
Nhân hệ điều hành
zentraler Bestandteil eines Betriebssystems
-
hạt nhân
adjective nounEinen neuen Linux-Kernel in das Bootmenü einfügen
Thêm hạt nhân Linux mới vào trình đơn khởi động
-
hạt nhân, nhân
Thêm ví dụ
Thêm