Phép dịch "Kern" thành Tiếng Việt

mấu chốt, trung tâm, 中心 là các bản dịch hàng đầu của "Kern" thành Tiếng Việt.

Kern noun masculine ngữ pháp

Herzstück (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mấu chốt

    Der Kern der Sache ist, dass es nicht um ein Spiel geht.

    Điểm mấu chốt phải nhớ ở đây không phải là một bộ cụ thể.

  • trung tâm

    noun

    die mit einem Teil von sich in den Kern eines Kometen eindrang.

    va một mảnh của nó vào trung tâm của một sao chổi.

  • 中心

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Kern" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch