Phép dịch "Kerker" thành Tiếng Việt

ngục là bản dịch của "Kerker" thành Tiếng Việt.

Kerker noun masculine ngữ pháp

Schwedische Gardinen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngục

    noun

    Das war der, an dem du in diesen Kerker gesperrt wurdest.

    Ngày tồi tệ nhất của cô là ngày bị nhốt trong ngục kìa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kerker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kerker
+ Thêm

"kerker" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kerker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Kerker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch