Phép dịch "katarakt" thành Tiếng Việt
cườm thủy tinh thể mắt, thác, thác nước là các bản dịch hàng đầu của "katarakt" thành Tiếng Việt.
katarakt
-
cườm thủy tinh thể mắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " katarakt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Katarakt
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
Katarakta (fachsprachlich)
-
thác
nounEs wird ein Wirbelsturm, ein Katarakt, ein Strudel sein...
Nó sẽ trở thành một cơn lốc, một thác nước, một vực xoáy...
-
thác nước
Es wird ein Wirbelsturm, ein Katarakt, ein Strudel sein...
Nó sẽ trở thành một cơn lốc, một thác nước, một vực xoáy...
-
Cườm thủy tinh thể mắt
Katarakt
-
cườm thủy tinh thể mắt
Hình ảnh có "katarakt"
Thêm ví dụ
Thêm