Phép dịch "katapult" thành Tiếng Việt

máy bắn đá, Máy bắn đá là các bản dịch hàng đầu của "katapult" thành Tiếng Việt.

katapult
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • máy bắn đá

    Die Männer und Katapulte von Miraz sind schon unterwegs.

    Lính của Miraz và những máy bắn đá đang tiến đến đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " katapult " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Katapult noun neuter masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Máy bắn đá

    balistische Fernwaffe

    Die Männer und Katapulte von Miraz sind schon unterwegs.

    Lính của Miraz và những máy bắn đá đang tiến đến đây.

Hình ảnh có "katapult"

Thêm

Bản dịch "katapult" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch