Phép dịch "Katastrophe" thành Tiếng Việt

thảm họa là bản dịch của "Katastrophe" thành Tiếng Việt.

Katastrophe noun Noun feminine ngữ pháp

Eine plötzliche, gewaltige Änderung an der Erdoberfläche. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thảm họa

    folgenschweres Unglück

    Die Überschwemmung war die schlimmste Katastrophe, die sie je erlebt hatten.

    Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Katastrophe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Katastrophe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch