Phép dịch "jahr" thành Tiếng Việt
năm, năm là các bản dịch hàng đầu của "jahr" thành Tiếng Việt.
jahr
-
năm
nounIch kehrte nach zwei Jahren in mein Heimatdorf zurück.
Sau hai năm tôi đã trở về quê nhà tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jahr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jahr
noun
neuter
ngữ pháp
Die Zeit, die die Erde benötigt um die Sonne einmal vollständig zu umrunden (zwischen 365,24 und 365,26 Tagen, abhängig vom Referenzpunkt). [..]
-
năm
nounđơn vị thời gian
Ich kehrte nach zwei Jahren in mein Heimatdorf zurück.
Sau hai năm tôi đã trở về quê nhà tôi.
Các cụm từ tương tự như "jahr" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cầu thủ xuất sắc nhất châu Á
-
Cầu thủ xuất sắc nhất năm của FIFA
-
Chúc mừng năm mới · chúc mừng năm mới
-
Cầu thủ bóng đá Hà Lan trong năm
-
Chúc mừng năm mới · chúc mừng năm mới
-
Chúc mừng năm mới
-
Trăm năm cô đơn
-
Cầu thủ xuất sắc nhất năm của Đức
Thêm ví dụ
Thêm