Phép dịch "innerhalb" thành Tiếng Việt

trong, trong vòng là các bản dịch hàng đầu của "innerhalb" thành Tiếng Việt.

innerhalb adverb adposition ngữ pháp

intrinsisch (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trong

    sinh ra Những

    Es schmeckt toll innerhalb der Grenzen des jeweiligen Landes.

    Loại rượu đó rất ngon khi uống trong phạm vi nước Pháp.

  • trong vòng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " innerhalb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "innerhalb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch