Phép dịch "Innereien" thành Tiếng Việt
ruột, lòng, Nội tạng là các bản dịch hàng đầu của "Innereien" thành Tiếng Việt.
Innereien
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Geschling (umgangssprachlich)
-
ruột
nounEr schlug in mich seine Hauer, und grub nach meinen Innereien und bald bin ich nicht mehr.
Nó húc nanh vào ta và moi hết ruột gan ra, và sớm thôi ta sẽ đi đời nhà ma.
-
lòng
noun -
Nội tạng
essbare innere Organe von Schlachttieren, Wild und Geflügel
Innereien, Nieren, Lebern, alles was ihr finden könnt.
Nội tạng, cật, gan, bất cứ thứ gì các anh tìm thấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Innereien " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
innereien
+
Thêm bản dịch
Thêm
"innereien" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho innereien trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm