Phép dịch "Insekt" thành Tiếng Việt
sâu bọ, côn trùng, 昆蟲 là các bản dịch hàng đầu của "Insekt" thành Tiếng Việt.
Insekt
noun
neuter
ngữ pháp
Krabbeltier (umgangssprachlich)
-
sâu bọ
nounSie schlafen auf einem Bett aus toten Insekten.
Chúng ngủ trên giường đầy sâu bọ chết
-
côn trùng
nounManche Insekten sind in der Lage, die Farbe ihrer Umwelt anzunehmen.
Có loài côn trùng có khả năng bắt màu của môi trường xung quanh chúng.
-
昆蟲
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Insekt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
insekt
+
Thêm bản dịch
Thêm
"insekt" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho insekt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Insekt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Côn trùng · côn trùng
Thêm ví dụ
Thêm