Phép dịch "horchen" thành Tiếng Việt

nghe lén, nghe trộm là các bản dịch hàng đầu của "horchen" thành Tiếng Việt.

horchen verb ngữ pháp

ganz Ohr sein (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nghe lén

    Hast du etwa gehorcht?

    Cậu đã nghe lén?

  • nghe trộm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " horchen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "horchen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch