Phép dịch "Horizont" thành Tiếng Việt

chân trời, tầm nhận thức, Chân trời là các bản dịch hàng đầu của "Horizont" thành Tiếng Việt.

Horizont noun masculine ngữ pháp

Rayon (österr.) (schweiz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chân trời

    noun

    Und reichten sie bis zum Horizont, ich ging über weit mehr.

    Trải dài chúng từ đây tới chân trời. nhưng tôi còn đi xa hơn thế!

  • tầm nhận thức

  • Chân trời

    scheinbare Linie, die den Himmel von der Erde trennt

    Carter Emmart: Der flachen Horizont, den wir mitentwickelt haben,

    Carter Emmart: Chân trời phẳng mà chúng ta tiến tới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Horizont " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Horizont"

Các cụm từ tương tự như "Horizont" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Horizont" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch