Phép dịch "hinter" thành Tiếng Việt

sau là bản dịch của "hinter" thành Tiếng Việt.

hinter adposition

Im Rücken von ... ; am Hinternde von ... ; an der Rückseite von ...

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sau

    conjunction

    Gib den Ball schnell weiter an eine Person hinter dir.

    Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hinter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hinter"

Thêm

Bản dịch "hinter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch