Phép dịch "hell" thành Tiếng Việt

nhạt, sáng, sáng sủa là các bản dịch hàng đầu của "hell" thành Tiếng Việt.

hell adjective ngữ pháp

strahlend (hell) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhạt

    adjective

    10 Hast du schon einmal versucht, einen hartnäckigen Fleck von einem hellen Kleidungsstück zu entfernen?

    10 Bạn đã bao giờ thử tẩy vết bẩn trên cái áo màu nhạt chưa?

  • sáng

    adjective

    Mir gefällt eine hellere Farbe besser.

    Tôi ưa màu sáng hơn.

  • sáng sủa

    adjective

    Wir hatten unsere hellen Sommeruniformen an.

    “Chúng tôi mặc bộ đồng phục mùa hè với màu sắc sáng sủa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ánh sáng
    • nhất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch