Phép dịch "Helm" thành Tiếng Việt
mũ bảo hiểm, Mũ bảo hiểm là các bản dịch hàng đầu của "Helm" thành Tiếng Việt.
Helm
noun
masculine
ngữ pháp
Helm (niederdt.) [..]
-
mũ bảo hiểm
Willst du etwa was über meinen Helm sagen?
Anh nói đến cái mũ bảo hiểm chứ gì?
-
Mũ bảo hiểm
schützende Kopfbedeckung
Willst du etwa was über meinen Helm sagen?
Anh nói đến cái mũ bảo hiểm chứ gì?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Helm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
helm
+
Thêm bản dịch
Thêm
"helm" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho helm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Helm"
Thêm ví dụ
Thêm