Phép dịch "Helligkeit" thành Tiếng Việt

Độ trắng, độ sáng, độ trắng là các bản dịch hàng đầu của "Helligkeit" thành Tiếng Việt.

Helligkeit noun feminine ngữ pháp

eine der drei Eigenschaft zur Charakterisierung in der Farbmetrik neben Farbton und Sättigung

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Độ trắng

    Überbegriff von Eindrücken und Messgrößen für die Stärke einer visuellen Wahrnehmung von Licht

  • độ sáng

    Anders ausgedrückt: Ihre Helligkeit ist stabiler und gleichmäßiger.

    Nói cách khác, nó có độ sáng ổn định và ít thay đổi hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Helligkeit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

helligkeit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • độ trắng

Các cụm từ tương tự như "Helligkeit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Helligkeit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch