Phép dịch "Helligkeit" thành Tiếng Việt
Độ trắng, độ sáng, độ trắng là các bản dịch hàng đầu của "Helligkeit" thành Tiếng Việt.
Helligkeit
noun
feminine
ngữ pháp
eine der drei Eigenschaft zur Charakterisierung in der Farbmetrik neben Farbton und Sättigung
-
Độ trắng
Überbegriff von Eindrücken und Messgrößen für die Stärke einer visuellen Wahrnehmung von Licht
-
độ sáng
Anders ausgedrückt: Ihre Helligkeit ist stabiler und gleichmäßiger.
Nói cách khác, nó có độ sáng ổn định và ít thay đổi hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Helligkeit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
helligkeit
-
độ trắng
Các cụm từ tương tự như "Helligkeit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cấp sao tuyệt đối
-
độ sáng thích nghi
-
Cấp sao biểu kiến
Thêm ví dụ
Thêm