Phép dịch "heizen" thành Tiếng Việt

nhiệt là bản dịch của "heizen" thành Tiếng Việt.

heizen verb ngữ pháp

rauschen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhiệt

    adjective noun

    Sie heizen die Atmosphäre stark auf

    Chúng tỏa nhiều nhiệt vào bầu khí quyển,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heizen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Heizen

einer Dampfmaschine

+ Thêm

"Heizen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Heizen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "heizen"

Thêm

Bản dịch "heizen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch