Phép dịch "Hektogramm" thành Tiếng Việt

hêctôgam là bản dịch của "Hektogramm" thành Tiếng Việt.

Hektogramm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hêctôgam

    Maßeinheit der Masse

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hektogramm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hektogramm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch