Phép dịch "Hektar" thành Tiếng Việt

hecta, héc-ta là các bản dịch hàng đầu của "Hektar" thành Tiếng Việt.

Hektar noun neuter masculine ngữ pháp

ha (Einheitenzeichen) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hecta

    Maßeinheit der Fläche

    Er bedeckte eine Fläche von mindestens 2,5 Hektar und hatte rund 300 Räume und Höfe.

    Chiếm diện tích hơn 2,5 hecta, khu cung điện bao gồm khoảng 300 phòng và sân trong.

  • héc-ta

    Dies ist ein Gebiet von ca 50 Millionen Hektar.

    Khu vực này có diện tích khoảng 50 triệu héc-ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hektar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hektar
+ Thêm

"hektar" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hektar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Hektar"

Thêm

Bản dịch "Hektar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch