Phép dịch "hausen" thành Tiếng Việt

ở là bản dịch của "hausen" thành Tiếng Việt.

hausen verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ở

    verb

    Muss den ganzen Weg von Peru da drin gehaust haben.

    Và chúng đã ở đó rất lâu trong suốt chuyến đi từ Peru.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hausen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hausen noun masculine ngữ pháp

Hausen (Hunsrück) [..]

+ Thêm

"Hausen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hausen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "hausen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hausen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch