Phép dịch "Haus" thành Tiếng Việt

nhà, căn nhà, ngôi nhà là các bản dịch hàng đầu của "Haus" thành Tiếng Việt.

Haus noun neuter ngữ pháp

Hütte (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhà

    noun

    Die Behausung eines Menschen, sein Wohnsitz.

    Wenn möglich, möchte ich jetzt nach Hause gehen.

    Nếu có thể, tôi muốn được về nhà ngay bây giowf.

  • căn nhà

    Ich habe dieses Haus geliebt.

    Tôi yêu căn nhà đó.

  • ngôi nhà

    Dies ist das Haus, in welchem er aufgewachsen ist.

    Đây là ngôi nhà nơi mà anh ấy lớn lên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Nhà
    • cái nhà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Haus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

haus verb
+ Thêm

"haus" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho haus trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Haus"

Các cụm từ tương tự như "Haus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Haus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch