Phép dịch "Hausarbeit" thành Tiếng Việt

Công việc nội trợ là bản dịch của "Hausarbeit" thành Tiếng Việt.

Hausarbeit noun Noun feminine ngữ pháp

Hausübung (österr.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Công việc nội trợ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hausarbeit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hausarbeit
+ Thêm

"hausarbeit" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hausarbeit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Hausarbeit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch