Phép dịch "hauen" thành Tiếng Việt

đánh, đập là các bản dịch hàng đầu của "hauen" thành Tiếng Việt.

hauen verb ngữ pháp

kloppen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đánh

    verb

    Dann hauen sie dir einen Eispickel in den Kopf.

    Nhưng rồi, họ đánh bạn với một cái cuốc vào đầu!

  • đập

    verb

    Es ist besser, als wenn du wieder auf der Toilette gegen die Wände haust.

    Vậy tốt hơn là để anh vô toilet và đập vô tường lần nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hauen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hauen noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

"Hauen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hauen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "hauen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hauen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch