Phép dịch "haupt-" thành Tiếng Việt

chính, chủ, chủ yếu là các bản dịch hàng đầu của "haupt-" thành Tiếng Việt.

haupt- Prefix
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chính

    noun

    Der Sturm hat vermutlich eine Fehlfunktion des Haupt Abkühlsystems ausgelöst.

    Con bão có thể đã gây ra một sự cố cho hệ thống làm mát chính.

  • chủ

    adjective
  • chủ yếu

    adjective
  • quan trọng

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " haupt- " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Haupt-
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chính

    noun

    Der Sturm hat vermutlich eine Fehlfunktion des Haupt Abkühlsystems ausgelöst.

    Con bão có thể đã gây ra một sự cố cho hệ thống làm mát chính.

  • chủ

    noun
  • chủ yếu

    adjective
  • quan trọng

    adjective

Các cụm từ tương tự như "haupt-" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "haupt-" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch