Phép dịch "Haubentaucher" thành Tiếng Việt
Chim lặn mào lớn là bản dịch của "Haubentaucher" thành Tiếng Việt.
Haubentaucher
noun
masculine
ngữ pháp
-
Chim lặn mào lớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Haubentaucher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Haubentaucher"
Thêm ví dụ
Thêm