Phép dịch "Haubentaucher" thành Tiếng Việt

Chim lặn mào lớn là bản dịch của "Haubentaucher" thành Tiếng Việt.

Haubentaucher noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chim lặn mào lớn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Haubentaucher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Haubentaucher"

Thêm

Bản dịch "Haubentaucher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch