Phép dịch "handgranate" thành Tiếng Việt

lựu đạn, Lựu đạn là các bản dịch hàng đầu của "handgranate" thành Tiếng Việt.

handgranate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lựu đạn

    noun

    Da fühle ich mich mit einer Handgranate sicherer.

    Tôi thấy an toàn hơn khi ôm lựu đạn ngủ đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " handgranate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Handgranate noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Lựu đạn

    Mit Sprengstoff gefüllter Hohlkörper, der von Hand geschleudert wird

    Da fühle ich mich mit einer Handgranate sicherer.

    Tôi thấy an toàn hơn khi ôm lựu đạn ngủ đó.

Hình ảnh có "handgranate"

Thêm

Bản dịch "handgranate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch