Phép dịch "halskette" thành Tiếng Việt

vòng cổ, chuỗi hạt là các bản dịch hàng đầu của "halskette" thành Tiếng Việt.

halskette
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vòng cổ

    Woher wusstest du, dass ich eine Halskette trug?

    Sao ông biết là tôi đang đeo vòng cổ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halskette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Halskette noun feminine ngữ pháp

Ein Schmuckstück, dass man um den Hals trägt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chuỗi hạt

    noun

    Ein Schmuckstück, dass man um den Hals trägt.

Hình ảnh có "halskette"

Thêm

Bản dịch "halskette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch