Phép dịch "halskette" thành Tiếng Việt
vòng cổ, chuỗi hạt là các bản dịch hàng đầu của "halskette" thành Tiếng Việt.
halskette
-
vòng cổ
Woher wusstest du, dass ich eine Halskette trug?
Sao ông biết là tôi đang đeo vòng cổ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " halskette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Halskette
noun
feminine
ngữ pháp
Ein Schmuckstück, dass man um den Hals trägt.
-
chuỗi hạt
nounEin Schmuckstück, dass man um den Hals trägt.
Hình ảnh có "halskette"
Thêm ví dụ
Thêm