Phép dịch "Halstuch" thành Tiếng Việt

Khăn quàng, khăn quàng là các bản dịch hàng đầu của "Halstuch" thành Tiếng Việt.

Halstuch noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Khăn quàng

    Ich habe ihr ein Halstuch... und Filzstiefel gekauft.

    Nào khăn quàng, nào ủng dạ,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Halstuch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

halstuch
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khăn quàng

    noun

    Ich habe ihr ein Halstuch... und Filzstiefel gekauft.

    Nào khăn quàng, nào ủng dạ,

Hình ảnh có "Halstuch"

Thêm

Bản dịch "Halstuch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch