Phép dịch "halstuch" thành Tiếng Việt
khăn quàng, Khăn quàng là các bản dịch hàng đầu của "halstuch" thành Tiếng Việt.
halstuch
-
khăn quàng
nounIch habe ihr ein Halstuch... und Filzstiefel gekauft.
Nào khăn quàng, nào ủng dạ,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " halstuch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Halstuch
noun
neuter
ngữ pháp
-
Khăn quàng
Ich habe ihr ein Halstuch... und Filzstiefel gekauft.
Nào khăn quàng, nào ủng dạ,
Hình ảnh có "halstuch"
Thêm ví dụ
Thêm