Phép dịch "goldfarben" thành Tiếng Việt

vàng, vàng kim loại là các bản dịch hàng đầu của "goldfarben" thành Tiếng Việt.

goldfarben adjective ngữ pháp

gülden (poet., altertümelnd) (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vàng

    noun

    Die langen Schmuckfedern sind grün und goldfarben und haben am Ende blau-bronzene „Augen“.

    Bộ lông vũ màu lục và vàng óng ả với những hoa văn hình mắt màu xanh dương và màu đồng.

  • vàng kim loại

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " goldfarben " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Goldfarben noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

"Goldfarben" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Goldfarben trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "goldfarben" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch